吃力 đọc là chīlì, nghĩa là vất vả, nhọc nhằn. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
吃力
chīlì
vất vả, nhọc nhằn
tính từ

Ví dụ với 吃力

爬到一半,他觉得很吃力。
Pá dào yíbàn, tā juéde hěn chīlì.
Leo được nửa đường, anh ấy thấy rất nhọc.

Lưu ý khi dùng

Làm việc tốn sức: 学得很吃力 (học thấy vất vả), 走路吃力; gần 费力.

Cách viết 吃力 (thứ tự nét)

吃… nét
力… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 吃力

ChữPinyinBộ thủSố nét
吃chī口6
力lì力2

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 吃力

吃力 tiếng Trung là gì?

吃力 (chīlì) nghĩa là vất vả, nhọc nhằn (tính từ).

吃力 đọc thế nào?

吃力 đọc là chīlì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 吃力 thế nào?

Ví dụ: 爬到一半,他觉得很吃力。 (Pá dào yíbàn, tā juéde hěn chīlì.) nghĩa là: Leo được nửa đường, anh ấy thấy rất nhọc.

吃力 thuộc cấp HSK mấy?

吃力 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet