查询 đọc là cháxún, nghĩa là tra cứu, truy vấn. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
查询
cháxún
tra cứu, truy vấn
động từ

Ví dụ với 查询

你可以在手机上查询火车票。
Nǐ kěyǐ zài shǒujī shang cháxún huǒchēpiào.
Bạn có thể tra vé tàu hỏa trên điện thoại.

Lưu ý khi dùng

Tra thông tin qua hệ thống, điện thoại hoặc quầy hỏi đáp: 查询成绩 (tra điểm); trang trọng hơn 查.

Cách viết 查询 (thứ tự nét)

查… nét
询… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 查询

ChữPinyinBộ thủSố nét
查chá木9
询xún讠8

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 查询

查询 tiếng Trung là gì?

查询 (cháxún) nghĩa là tra cứu, truy vấn (động từ).

查询 đọc thế nào?

查询 đọc là cháxún. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 查询 thế nào?

Ví dụ: 你可以在手机上查询火车票。 (Nǐ kěyǐ zài shǒujī shang cháxún huǒchēpiào.) nghĩa là: Bạn có thể tra vé tàu hỏa trên điện thoại.

查询 thuộc cấp HSK mấy?

查询 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet