安慰 đọc là ānwèi, nghĩa là an ủi; thấy yên lòng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
安慰
ānwèi
an ủi; thấy yên lòng
động từ
Ví dụ với 安慰
她哭了,我去安慰她。
Tā kū le, wǒ qù ānwèi tā.
Cô ấy khóc, tôi đến an ủi cô ấy.
Lưu ý khi dùng
Vừa là động từ (an ủi người khác) vừa là tính từ (thấy lòng nhẹ đi): 听到好消息,她很安慰.
Cách viết 安慰 (thứ tự nét)
安… nét
慰… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 安慰
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 安 | ān | 宀 | 6 |
| 慰 | wèi | 心 | 15 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 安慰
安慰 tiếng Trung là gì?
安慰 (ānwèi) nghĩa là an ủi; thấy yên lòng (động từ).
安慰 đọc thế nào?
安慰 đọc là ānwèi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 安慰 thế nào?
Ví dụ: 她哭了,我去安慰她。 (Tā kū le, wǒ qù ānwèi tā.) nghĩa là: Cô ấy khóc, tôi đến an ủi cô ấy.
安慰 thuộc cấp HSK mấy?
安慰 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet