熟练 đọc là shúliàn, nghĩa là thành thạo. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
熟练
shúliàn
thành thạo
tính từ
Ví dụ với 熟练
他开车很熟练。
Tā kāichē hěn shúliàn.
Anh ấy lái xe rất thành thạo.
Lưu ý khi dùng
Làm nhiều nên rành tay: 熟练工 (thợ lành nghề), 熟练掌握 (nắm vững).
Cách viết 熟练 (thứ tự nét)
熟… nét
练… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 熟练
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 熟 | shú | 灬 | 15 |
| 练 | liàn | 纟 | 8 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 熟练
熟练 tiếng Trung là gì?
熟练 (shúliàn) nghĩa là thành thạo (tính từ).
熟练 đọc thế nào?
熟练 đọc là shúliàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 熟练 thế nào?
Ví dụ: 他开车很熟练。 (Tā kāichē hěn shúliàn.) nghĩa là: Anh ấy lái xe rất thành thạo.
熟练 thuộc cấp HSK mấy?
熟练 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet