似的 đọc là shìde, nghĩa là như, giống như. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
似的
shìde
như, giống như
trợ từ
Ví dụ với 似的
他高兴得像孩子似的。
Tā gāoxìng de xiàng háizi shìde.
Anh ấy vui như một đứa trẻ.
Lưu ý khi dùng
Đặt cuối cụm so sánh, thường đi với 像/好像: 像…似的.
Cách viết 似的 (thứ tự nét)
似… nét
的… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 似的
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 似 | shì | 亻 | 6 |
| 的 | de | 白 | 8 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 似的
似的 tiếng Trung là gì?
似的 (shìde) nghĩa là như, giống như (trợ từ).
似的 đọc thế nào?
似的 đọc là shìde. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 似的 thế nào?
Ví dụ: 他高兴得像孩子似的。 (Tā gāoxìng de xiàng háizi shìde.) nghĩa là: Anh ấy vui như một đứa trẻ.
似的 thuộc cấp HSK mấy?
似的 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet