神秘 đọc là shénmì, nghĩa là thần bí, bí ẩn. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
神秘
shénmì
thần bí, bí ẩn
tính từ
Ví dụ với 神秘
这座山看起来很神秘。
Zhè zuò shān kàn qǐlái hěn shénmì.
Ngọn núi này trông rất bí ẩn.
Lưu ý khi dùng
Chưa ai hiểu rõ nên gợi tò mò; khác 秘密 (điều được giấu kín).
Cách viết 神秘 (thứ tự nét)
神… nét
秘… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 神秘
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 神 | shén | 礻 | 9 |
| 秘 | mì | 禾 | 10 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 神秘
神秘 tiếng Trung là gì?
神秘 (shénmì) nghĩa là thần bí, bí ẩn (tính từ).
神秘 đọc thế nào?
神秘 đọc là shénmì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 神秘 thế nào?
Ví dụ: 这座山看起来很神秘。 (Zhè zuò shān kàn qǐlái hěn shénmì.) nghĩa là: Ngọn núi này trông rất bí ẩn.
神秘 thuộc cấp HSK mấy?
神秘 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet