作为 đọc là zuòwéi, nghĩa là với tư cách là; coi là. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
作为
zuòwéi
với tư cách là; coi là
giới từ; động từ
Ví dụ với 作为
作为学生,你应该努力学习。
Zuòwéi xuésheng, nǐ yīnggāi nǔlì xuéxí.
Là học sinh, bạn nên chăm chỉ học tập.
Lưu ý khi dùng
Giới từ: 作为 + thân phận…; danh từ "hành động, thành tựu": 有所作为 (làm nên việc).
Cách viết 作为 (thứ tự nét)
作… nét
为… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 作为
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 作 | zuò | 亻 | 7 |
| 为 | wéi | 丶 | 4 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 作为
作为 tiếng Trung là gì?
作为 (zuòwéi) nghĩa là với tư cách là; coi là (giới từ; động từ).
作为 đọc thế nào?
作为 đọc là zuòwéi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 作为 thế nào?
Ví dụ: 作为学生,你应该努力学习。 (Zuòwéi xuésheng, nǐ yīnggāi nǔlì xuéxí.) nghĩa là: Là học sinh, bạn nên chăm chỉ học tập.
作为 thuộc cấp HSK mấy?
作为 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet