无聊 đọc là wúliáo, nghĩa là chán, tẻ nhạt. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
无聊
wúliáo
chán, tẻ nhạt
tính từ
Ví dụ với 无聊
周末在家真无聊。
Zhōumò zàijiā zhēn wúliáo.
Cuối tuần ở nhà thật chán.
Lưu ý khi dùng
Cảm giác chán vì không có gì làm; chê phim, câu chuyện nhạt cũng nói 很无聊. Khẩu ngữ gần nghĩa: 没意思.
Cách viết 无聊 (thứ tự nét)
无… nét
聊… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 无聊
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 无 | wú | 无 | 4 |
| 聊 | liáo | 耳 | 11 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 无聊
无聊 tiếng Trung là gì?
无聊 (wúliáo) nghĩa là chán, tẻ nhạt (tính từ).
无聊 đọc thế nào?
无聊 đọc là wúliáo. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 无聊 thế nào?
Ví dụ: 周末在家真无聊。 (Zhōumò zàijiā zhēn wúliáo.) nghĩa là: Cuối tuần ở nhà thật chán.
无聊 thuộc cấp HSK mấy?
无聊 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet