抓紧 đọc là zhuājǐn, nghĩa là nắm chắc, tranh thủ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
抓紧
zhuājǐn
nắm chắc, tranh thủ
động từ

Ví dụ với 抓紧

时间不多了,我们要抓紧。
Shíjiān bù duō le, wǒmen yào zhuājǐn.
Không còn nhiều thời gian, chúng ta phải tranh thủ.

Lưu ý khi dùng

Nghĩa 1: nắm chặt. Nghĩa 2: tranh thủ — 抓紧时间 (tranh thủ thời gian), 抓紧学习.

Cách viết 抓紧 (thứ tự nét)

抓… nét
紧… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 抓紧

ChữPinyinBộ thủSố nét
抓zhuā扌7
紧jǐn糸10

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 抓紧

抓紧 tiếng Trung là gì?

抓紧 (zhuājǐn) nghĩa là nắm chắc, tranh thủ (động từ).

抓紧 đọc thế nào?

抓紧 đọc là zhuājǐn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 抓紧 thế nào?

Ví dụ: 时间不多了,我们要抓紧。 (Shíjiān bù duō le, wǒmen yào zhuājǐn.) nghĩa là: Không còn nhiều thời gian, chúng ta phải tranh thủ.

抓紧 thuộc cấp HSK mấy?

抓紧 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

chua-duyet