严格 đọc là yángé, nghĩa là nghiêm ngặt. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
严格
yángé
nghiêm ngặt
tính từ; động từ

Ví dụ với 严格

这家公司的管理很严格。
Zhè jiā gōngsī de guǎnlǐ hěn yángé.
Công ty này quản lý rất nghiêm ngặt.

Lưu ý khi dùng

Tính từ: 严格要求 (yêu cầu nghiêm ngặt); động từ: 严格自己 (nghiêm khắc với bản thân).

Cách viết 严格 (thứ tự nét)

严… nét
格… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 严格

ChữPinyinBộ thủSố nét
严yán一7
格gé木10

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 严格

严格 tiếng Trung là gì?

严格 (yángé) nghĩa là nghiêm ngặt (tính từ; động từ).

严格 đọc thế nào?

严格 đọc là yángé. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 严格 thế nào?

Ví dụ: 这家公司的管理很严格。 (Zhè jiā gōngsī de guǎnlǐ hěn yángé.) nghĩa là: Công ty này quản lý rất nghiêm ngặt.

严格 thuộc cấp HSK mấy?

严格 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

chua-duyet