痛快 đọc là tòngkuai, nghĩa là sảng khoái, thoải mái. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
痛快
tòngkuai
sảng khoái, thoải mái
tính từ

Ví dụ với 痛快

今天玩儿得真痛快!
Jīntiān wánr de zhēn tòngkuai!
Hôm nay chơi thật là đã!

Lưu ý khi dùng

Cảm giác đã, sướng: 玩儿得痛快, 痛痛快快. Còn nghĩa thẳng thắn, dứt khoát: 他回答得很痛快.

Cách viết 痛快 (thứ tự nét)

痛… nét
快… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 痛快

ChữPinyinBộ thủSố nét
痛tòng疒12
快kuai忄7

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 痛快

痛快 tiếng Trung là gì?

痛快 (tòngkuai) nghĩa là sảng khoái, thoải mái (tính từ).

痛快 đọc thế nào?

痛快 đọc là tòngkuai. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 痛快 thế nào?

Ví dụ: 今天玩儿得真痛快! (Jīntiān wánr de zhēn tòngkuai!) nghĩa là: Hôm nay chơi thật là đã!

痛快 thuộc cấp HSK mấy?

痛快 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

chua-duyet