着急 đọc là zháojí, nghĩa là sốt ruột, lo lắng, vội. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
着急
zháojí
sốt ruột, lo lắng, vội
động từ; tính từ
Ví dụ với 着急
别着急,慢慢走。
Bié zháojí, mànmàn zǒu.
Đừng sốt ruột, cứ đi từ từ.
Lưu ý khi dùng
Sốt ruột vì sợ trễ hoặc chưa xong: 别着急 (đừng vội); khác 担心 (lo điều xấu xảy ra).
Cách viết 着急 (thứ tự nét)
着… nét
急… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 着急
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 着 | zháo | 目 | 11 |
| 急 | jí | 心 | 9 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 着急
着急 tiếng Trung là gì?
着急 (zháojí) nghĩa là sốt ruột, lo lắng, vội (động từ; tính từ).
着急 đọc thế nào?
着急 đọc là zháojí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 着急 thế nào?
Ví dụ: 别着急,慢慢走。 (Bié zháojí, mànmàn zǒu.) nghĩa là: Đừng sốt ruột, cứ đi từ từ.
着急 thuộc cấp HSK mấy?
着急 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet