招呼 đọc là zhāohu, nghĩa là chào hỏi; gọi, dặn. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
招呼
zhāohu
chào hỏi; gọi, dặn
động từ; danh từ
Ví dụ với 招呼
他看见我,就跟我打了个招呼。
Tā kànjiàn wǒ, jiù gēn wǒ dǎ le ge zhāohu.
Thấy tôi, anh ấy liền chào tôi một tiếng.
Lưu ý khi dùng
打招呼 (chào hỏi, gật đầu chào); 招呼客人 (tiếp đón khách); 打个招呼 còn là "báo trước một tiếng".
Cách viết 招呼 (thứ tự nét)
招… nét
呼… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 招呼
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 招 | zhāo | 扌 | 8 |
| 呼 | hu | 口 | 8 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 招呼
招呼 tiếng Trung là gì?
招呼 (zhāohu) nghĩa là chào hỏi; gọi, dặn (động từ; danh từ).
招呼 đọc thế nào?
招呼 đọc là zhāohu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 招呼 thế nào?
Ví dụ: 他看见我,就跟我打了个招呼。 (Tā kànjiàn wǒ, jiù gēn wǒ dǎ le ge zhāohu.) nghĩa là: Thấy tôi, anh ấy liền chào tôi một tiếng.
招呼 thuộc cấp HSK mấy?
招呼 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet