似乎 đọc là sìhū, nghĩa là dường như, hình như. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
似乎
sìhū
dường như, hình như
phó từ
Ví dụ với 似乎
他今天似乎不太高兴。
Tā jīntiān sìhū bú tài gāoxìng.
Hôm nay anh ấy dường như không vui lắm.
Lưu ý khi dùng
Gần nghĩa 好像 nhưng trang trọng hơn; đứng trước động từ, tính từ.
Cách viết 似乎 (thứ tự nét)
似… nét
乎… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 似乎
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 似 | sì | 亻 | 6 |
| 乎 | hū | 丿 | 5 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 似乎
似乎 tiếng Trung là gì?
似乎 (sìhū) nghĩa là dường như, hình như (phó từ).
似乎 đọc thế nào?
似乎 đọc là sìhū. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 似乎 thế nào?
Ví dụ: 他今天似乎不太高兴。 (Tā jīntiān sìhū bú tài gāoxìng.) nghĩa là: Hôm nay anh ấy dường như không vui lắm.
似乎 thuộc cấp HSK mấy?
似乎 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet