下载 đọc là xiàzài, nghĩa là tải xuống. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
下载
xiàzài
tải xuống
động từ
Ví dụ với 下载
请先下载这个应用。
Qǐng xiān xiàzài zhège yìngyòng.
Làm ơn tải ứng dụng này xuống trước.
Lưu ý khi dùng
Tải tệp, ứng dụng, phim: 下载文件. Trái nghĩa 上传 (tải lên). Cũng có người đọc xiàzǎi.
Cách viết 下载 (thứ tự nét)
下… nét
载… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 下载
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 下 | xià | 一 | 3 |
| 载 | zài | 戈 | 10 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 下载
下载 tiếng Trung là gì?
下载 (xiàzài) nghĩa là tải xuống (động từ).
下载 đọc thế nào?
下载 đọc là xiàzài. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 下载 thế nào?
Ví dụ: 请先下载这个应用。 (Qǐng xiān xiàzài zhège yìngyòng.) nghĩa là: Làm ơn tải ứng dụng này xuống trước.
下载 thuộc cấp HSK mấy?
下载 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet