待遇 đọc là dàiyù, nghĩa là đãi ngộ, chế độ lương thưởng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
待遇
dàiyù
đãi ngộ, chế độ lương thưởng
danh từ

Ví dụ với 待遇

这家公司的待遇很好。
Zhè jiā gōngsī de dàiyù hěn hǎo.
Chế độ đãi ngộ của công ty này rất tốt.

Lưu ý khi dùng

Chỉ lương, phúc lợi hoặc cách đối xử: 受到同样的待遇 (được đối xử như nhau).

Cách viết 待遇 (thứ tự nét)

待… nét
遇… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 待遇

ChữPinyinBộ thủSố nét
待dài彳9
遇yù辶12

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 待遇

待遇 tiếng Trung là gì?

待遇 (dàiyù) nghĩa là đãi ngộ, chế độ lương thưởng (danh từ).

待遇 đọc thế nào?

待遇 đọc là dàiyù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 待遇 thế nào?

Ví dụ: 这家公司的待遇很好。 (Zhè jiā gōngsī de dàiyù hěn hǎo.) nghĩa là: Chế độ đãi ngộ của công ty này rất tốt.

待遇 thuộc cấp HSK mấy?

待遇 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

chua-duyet