沉默 đọc là chénmò, nghĩa là trầm lặng, im lặng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
沉默
chénmò
trầm lặng, im lặng
tính từ; động từ
Ví dụ với 沉默
他今天很沉默,什么都不说。
Tā jīntiān hěn chénmò, shénme dōu bù shuō.
Hôm nay anh ấy rất trầm lặng, chẳng nói gì cả.
Lưu ý khi dùng
Chỉ người ít nói hoặc im lặng không đáp; 保持沉默 là giữ im lặng.
Cách viết 沉默 (thứ tự nét)
沉… nét
默… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 沉默
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 沉 | chén | 氵 | 7 |
| 默 | mò | 黑 | 16 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 沉默
沉默 tiếng Trung là gì?
沉默 (chénmò) nghĩa là trầm lặng, im lặng (tính từ; động từ).
沉默 đọc thế nào?
沉默 đọc là chénmò. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 沉默 thế nào?
Ví dụ: 他今天很沉默,什么都不说。 (Tā jīntiān hěn chénmò, shénme dōu bù shuō.) nghĩa là: Hôm nay anh ấy rất trầm lặng, chẳng nói gì cả.
沉默 thuộc cấp HSK mấy?
沉默 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet