参考 đọc là cānkǎo, nghĩa là tham khảo. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
参考
cānkǎo
tham khảo
động từ

Ví dụ với 参考

你可以参考这本书。
Nǐ kěyǐ cānkǎo zhè běn shū.
Bạn có thể tham khảo cuốn sách này.

Lưu ý khi dùng

Còn là danh từ: 参考书 (sách tham khảo), 仅供参考 (chỉ để tham khảo).

Cách viết 参考 (thứ tự nét)

参… nét
考… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 参考

ChữPinyinBộ thủSố nét
参cān厶8
考kǎo耂6

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 参考

参考 tiếng Trung là gì?

参考 (cānkǎo) nghĩa là tham khảo (động từ).

参考 đọc thế nào?

参考 đọc là cānkǎo. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 参考 thế nào?

Ví dụ: 你可以参考这本书。 (Nǐ kěyǐ cānkǎo zhè běn shū.) nghĩa là: Bạn có thể tham khảo cuốn sách này.

参考 thuộc cấp HSK mấy?

参考 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

chua-duyet