正式 đọc là zhèngshì, nghĩa là chính thức. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
正式
zhèngshì
chính thức
tính từ
Ví dụ với 正式
他是公司的正式员工。
Tā shì gōngsī de zhèngshì yuángōng.
Anh ấy là nhân viên chính thức của công ty.
Cách viết 正式 (thứ tự nét)
正… nét
式… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 正式
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 正 | zhèng | 止 | 5 |
| 式 | shì | 弋 | 6 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 正式
正式 tiếng Trung là gì?
正式 (zhèngshì) nghĩa là chính thức (tính từ).
正式 đọc thế nào?
正式 đọc là zhèngshì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 正式 thế nào?
Ví dụ: 他是公司的正式员工。 (Tā shì gōngsī de zhèngshì yuángōng.) nghĩa là: Anh ấy là nhân viên chính thức của công ty.
正式 thuộc cấp HSK mấy?
正式 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet