争取 đọc là zhēngqǔ, nghĩa là giành lấy; cố gắng đạt được. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
争取
zhēngqǔ
giành lấy; cố gắng đạt được
động từ
Ví dụ với 争取
我要争取这个机会。
Wǒ yào zhēngqǔ zhège jīhuì.
Tôi phải giành lấy cơ hội này.
Lưu ý khi dùng
争取 + động từ: cố gắng làm cho được: 争取早点儿完成.
Cách viết 争取 (thứ tự nét)
争… nét
取… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 争取
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 争 | zhēng | 亅 | 6 |
| 取 | qǔ | 又 | 8 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 争取
争取 tiếng Trung là gì?
争取 (zhēngqǔ) nghĩa là giành lấy; cố gắng đạt được (động từ).
争取 đọc thế nào?
争取 đọc là zhēngqǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 争取 thế nào?
Ví dụ: 我要争取这个机会。 (Wǒ yào zhēngqǔ zhège jīhuì.) nghĩa là: Tôi phải giành lấy cơ hội này.
争取 thuộc cấp HSK mấy?
争取 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet