相关 đọc là xiāngguān, nghĩa là liên quan. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
相关
xiāngguān
liên quan
động từ
Ví dụ với 相关
请看相关的文章。
Qǐng kàn xiāngguān de wénzhāng.
Xin xem các bài viết liên quan.
Lưu ý khi dùng
相关 + 的 + danh từ: 相关信息, 相关部门.
Cách viết 相关 (thứ tự nét)
相… nét
关… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 相关
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 相 | xiāng | 目 | 9 |
| 关 | guān | 丷 | 6 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 相关
相关 tiếng Trung là gì?
相关 (xiāngguān) nghĩa là liên quan (động từ).
相关 đọc thế nào?
相关 đọc là xiāngguān. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 相关 thế nào?
Ví dụ: 请看相关的文章。 (Qǐng kàn xiāngguān de wénzhāng.) nghĩa là: Xin xem các bài viết liên quan.
相关 thuộc cấp HSK mấy?
相关 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet