下去 đọc là xiàqu, nghĩa là đi xuống; tiếp tục. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
下去
xiàqu
đi xuống; tiếp tục
động từ
Ví dụ với 下去
请你说下去。
Qǐng nǐ shuō xiàqu.
Xin bạn nói tiếp đi.
Lưu ý khi dùng
Làm bổ ngữ: động từ + 下去 = tiếp tục làm: 学下去, 说下去.
Cách viết 下去 (thứ tự nét)
下… nét
去… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 下去
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 下 | xià | 一 | 3 |
| 去 | qu | 厶 | 5 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 下去
下去 tiếng Trung là gì?
下去 (xiàqu) nghĩa là đi xuống; tiếp tục (động từ).
下去 đọc thế nào?
下去 đọc là xiàqu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 下去 thế nào?
Ví dụ: 请你说下去。 (Qǐng nǐ shuō xiàqu.) nghĩa là: Xin bạn nói tiếp đi.
下去 thuộc cấp HSK mấy?
下去 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet