突出 đọc là tūchū, nghĩa là nổi bật; nổi trội. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
突出
tūchū
nổi bật; nổi trội
tính từ
Ví dụ với 突出
他的成绩很突出。
Tā de chéngjì hěn tūchū.
Thành tích của cậu ấy rất nổi bật.
Lưu ý khi dùng
Cũng là động từ: 突出重点 (làm nổi bật trọng điểm).
Cách viết 突出 (thứ tự nét)
突… nét
出… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 突出
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 突 | tū | 穴 | 9 |
| 出 | chū | 凵 | 5 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 突出
突出 tiếng Trung là gì?
突出 (tūchū) nghĩa là nổi bật; nổi trội (tính từ).
突出 đọc thế nào?
突出 đọc là tūchū. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 突出 thế nào?
Ví dụ: 他的成绩很突出。 (Tā de chéngjì hěn tūchū.) nghĩa là: Thành tích của cậu ấy rất nổi bật.
突出 thuộc cấp HSK mấy?
突出 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet