体现 đọc là tǐxiàn, nghĩa là thể hiện; biểu hiện. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
体现
tǐxiàn
thể hiện; biểu hiện
động từ

Ví dụ với 体现

这件事体现了他的性格。
Zhè jiàn shì tǐxiàn le tā de xìnggé.
Chuyện này thể hiện tính cách của anh ấy.

Lưu ý khi dùng

Chủ ngữ thường là sự việc, không phải người.

Cách viết 体现 (thứ tự nét)

体… nét
现… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 体现

ChữPinyinBộ thủSố nét
体tǐ亻7
现xiàn王8

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 体现

体现 tiếng Trung là gì?

体现 (tǐxiàn) nghĩa là thể hiện; biểu hiện (động từ).

体现 đọc thế nào?

体现 đọc là tǐxiàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 体现 thế nào?

Ví dụ: 这件事体现了他的性格。 (Zhè jiàn shì tǐxiàn le tā de xìnggé.) nghĩa là: Chuyện này thể hiện tính cách của anh ấy.

体现 thuộc cấp HSK mấy?

体现 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

chua-duyet