体会 đọc là tǐhuì, nghĩa là thấm thía; cảm nhận. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
体会
tǐhuì
thấm thía; cảm nhận
động từ

Ví dụ với 体会

我体会到了他的不容易。
Wǒ tǐhuìdào le tā de bù róngyì.
Tôi đã hiểu được nỗi vất vả của anh ấy.

Lưu ý khi dùng

Chỉ cảm nhận sâu sắc qua trải nghiệm thực tế; cũng là danh từ "cảm nhận, tâm đắc" (学习体会).

Cách viết 体会 (thứ tự nét)

体… nét
会… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 体会

ChữPinyinBộ thủSố nét
体tǐ亻7
会huì人6

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 体会

体会 tiếng Trung là gì?

体会 (tǐhuì) nghĩa là thấm thía; cảm nhận (động từ).

体会 đọc thế nào?

体会 đọc là tǐhuì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 体会 thế nào?

Ví dụ: 我体会到了他的不容易。 (Wǒ tǐhuìdào le tā de bù róngyì.) nghĩa là: Tôi đã hiểu được nỗi vất vả của anh ấy.

体会 thuộc cấp HSK mấy?

体会 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

chua-duyet