特色 đọc là tèsè, nghĩa là nét đặc sắc; đặc trưng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
特色
tèsè
nét đặc sắc; đặc trưng
danh từ

Ví dụ với 特色

这家店有自己的特色。
Zhè jiā diàn yǒu zìjǐ de tèsè.
Quán này có nét đặc trưng riêng.

Lưu ý khi dùng

特色菜 là món đặc sắc của quán, rất hay gặp trên thực đơn.

Cách viết 特色 (thứ tự nét)

特… nét
色… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 特色

ChữPinyinBộ thủSố nét
特tè牛10
色sè色6

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 特色

特色 tiếng Trung là gì?

特色 (tèsè) nghĩa là nét đặc sắc; đặc trưng (danh từ).

特色 đọc thế nào?

特色 đọc là tèsè. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 特色 thế nào?

Ví dụ: 这家店有自己的特色。 (Zhè jiā diàn yǒu zìjǐ de tèsè.) nghĩa là: Quán này có nét đặc trưng riêng.

特色 thuộc cấp HSK mấy?

特色 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

chua-duyet