仍然 đọc là réngrán, nghĩa là vẫn; vẫn như cũ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
仍然
réngrán
vẫn; vẫn như cũ
phó từ
Ví dụ với 仍然
他仍然喜欢喝茶。
Tā réngrán xǐhuan hē chá.
Anh ấy vẫn thích uống trà.
Cách viết 仍然 (thứ tự nét)
仍… nét
然… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 仍然
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 仍 | réng | 亻 | 4 |
| 然 | rán | 灬 | 12 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 仍然
仍然 tiếng Trung là gì?
仍然 (réngrán) nghĩa là vẫn; vẫn như cũ (phó từ).
仍然 đọc thế nào?
仍然 đọc là réngrán. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 仍然 thế nào?
Ví dụ: 他仍然喜欢喝茶。 (Tā réngrán xǐhuan hē chá.) nghĩa là: Anh ấy vẫn thích uống trà.
仍然 thuộc cấp HSK mấy?
仍然 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet