男子 đọc là nánzǐ, nghĩa là nam giới; đàn ông. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
男子
nánzǐ
nam giới; đàn ông
danh từ

Ví dụ với 男子

他是男子足球队的。
Tā shì nánzǐ zúqiú duì de.
Anh ấy ở đội bóng đá nam.

Lưu ý khi dùng

Văn viết, thường dùng trong tin tức, thể thao: 男子比赛 (thi đấu nam).

Cách viết 男子 (thứ tự nét)

男… nét
子… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 男子

ChữPinyinBộ thủSố nét
男nán田7
子zǐ子3

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 男子

男子 tiếng Trung là gì?

男子 (nánzǐ) nghĩa là nam giới; đàn ông (danh từ).

男子 đọc thế nào?

男子 đọc là nánzǐ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 男子 thế nào?

Ví dụ: 他是男子足球队的。 (Tā shì nánzǐ zúqiú duì de.) nghĩa là: Anh ấy ở đội bóng đá nam.

男子 thuộc cấp HSK mấy?

男子 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

chua-duyet