明显 đọc là míngxiǎn, nghĩa là rõ rệt; rõ ràng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
明显
míngxiǎn
rõ rệt; rõ ràng
tính từ
Ví dụ với 明显
他的进步很明显。
Tā de jìnbù hěn míngxiǎn.
Sự tiến bộ của anh ấy rất rõ rệt.
Lưu ý khi dùng
Chỉ điều dễ nhận thấy bằng mắt hoặc cảm nhận; 明确 nhấn vào sự rõ ràng, cụ thể trong cách nói, mục tiêu.
Cách viết 明显 (thứ tự nét)
明… nét
显… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 明显
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 明 | míng | 日 | 8 |
| 显 | xiǎn | 日 | 9 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 明显
明显 tiếng Trung là gì?
明显 (míngxiǎn) nghĩa là rõ rệt; rõ ràng (tính từ).
明显 đọc thế nào?
明显 đọc là míngxiǎn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 明显 thế nào?
Ví dụ: 他的进步很明显。 (Tā de jìnbù hěn míngxiǎn.) nghĩa là: Sự tiến bộ của anh ấy rất rõ rệt.
明显 thuộc cấp HSK mấy?
明显 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet