看起来 đọc là kàn qǐlái, nghĩa là xem ra; trông có vẻ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
看起来
kàn qǐlái
xem ra; trông có vẻ
cụm từ
Ví dụ với 看起来
他看起来很累。
Tā kàn qǐlái hěn lèi.
Trông anh ấy rất mệt.
Lưu ý khi dùng
Đưa ra phán đoán dựa vào vẻ bề ngoài; gần nghĩa 看上去.
Cách viết 看起来 (thứ tự nét)
看… nét
起… nét
来… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 看起来
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 看 | kàn | 目 | 9 |
| 起 | qǐ | 走 | 10 |
| 来 | lái | 木 | 7 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 看起来
看起来 tiếng Trung là gì?
看起来 (kàn qǐlái) nghĩa là xem ra; trông có vẻ (cụm từ).
看起来 đọc thế nào?
看起来 đọc là kàn qǐlái. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 看起来 thế nào?
Ví dụ: 他看起来很累。 (Tā kàn qǐlái hěn lèi.) nghĩa là: Trông anh ấy rất mệt.
看起来 thuộc cấp HSK mấy?
看起来 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
chua-duyet