更加 đọc là gèngjiā, nghĩa là càng thêm, hơn nữa. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
更加
gèngjiā
càng thêm, hơn nữa
phó từ
Ví dụ với 更加
这样做更加方便。
Zhèyàng zuò gèngjiā fāngbiàn.
Làm thế này còn tiện hơn nữa.
Lưu ý khi dùng
Thường đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ tâm lý: 更加努力, 更加喜欢.
Cách viết 更加 (thứ tự nét)
更… nét
加… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 更加
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 更 | gèng | 曰 | 7 |
| 加 | jiā | 力 | 5 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 更加
更加 tiếng Trung là gì?
更加 (gèngjiā) nghĩa là càng thêm, hơn nữa (phó từ).
更加 đọc thế nào?
更加 đọc là gèngjiā. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 更加 thế nào?
Ví dụ: 这样做更加方便。 (Zhèyàng zuò gèngjiā fāngbiàn.) nghĩa là: Làm thế này còn tiện hơn nữa.
更加 thuộc cấp HSK mấy?
更加 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet