歌迷 đọc là gēmí, nghĩa là người hâm mộ ca sĩ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
歌迷
gēmí
người hâm mộ ca sĩ
danh từ

Ví dụ với 歌迷

他有很多歌迷。
Tā yǒu hěn duō gēmí.
Anh ấy có rất nhiều người hâm mộ.

Lưu ý khi dùng

Thêm 迷 (người mê) sau lĩnh vực: 球迷 (fan bóng đá), 影迷 (fan phim).

Cách viết 歌迷 (thứ tự nét)

歌… nét
迷… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 歌迷

ChữPinyinBộ thủSố nét
歌gē欠14
迷mí辵9

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 歌迷

歌迷 tiếng Trung là gì?

歌迷 (gēmí) nghĩa là người hâm mộ ca sĩ (danh từ).

歌迷 đọc thế nào?

歌迷 đọc là gēmí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 歌迷 thế nào?

Ví dụ: 他有很多歌迷。 (Tā yǒu hěn duō gēmí.) nghĩa là: Anh ấy có rất nhiều người hâm mộ.

歌迷 thuộc cấp HSK mấy?

歌迷 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet