否定 đọc là fǒudìng, nghĩa là phủ định. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
否定
fǒudìng
phủ định
động từ; tính từ

Ví dụ với 否定

他否定了我的想法。
Tā fǒudìng le wǒ de xiǎngfǎ.
Anh ấy đã phủ định ý kiến của tôi.

Cách viết 否定 (thứ tự nét)

否… nét
定… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 否定

ChữPinyinBộ thủSố nét
否fǒu口7
定dìng宀8

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 否定

否定 tiếng Trung là gì?

否定 (fǒudìng) nghĩa là phủ định (động từ; tính từ).

否定 đọc thế nào?

否定 đọc là fǒudìng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 否定 thế nào?

Ví dụ: 他否定了我的想法。 (Tā fǒudìng le wǒ de xiǎngfǎ.) nghĩa là: Anh ấy đã phủ định ý kiến của tôi.

否定 thuộc cấp HSK mấy?

否定 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet