反应 đọc là fǎnyìng, nghĩa là phản ứng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
反应
fǎnyìng
phản ứng
động từ; danh từ

Ví dụ với 反应

他的反应很快。
Tā de fǎnyìng hěn kuài.
Phản ứng của anh ấy rất nhanh.

Lưu ý khi dùng

Đừng nhầm với 反映 (phản ánh) – cùng đọc fǎnyìng nhưng khác chữ, khác nghĩa.

Cách viết 反应 (thứ tự nét)

反… nét
应… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 反应

ChữPinyinBộ thủSố nét
反fǎn又4
应yìng广7

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 反应

反应 tiếng Trung là gì?

反应 (fǎnyìng) nghĩa là phản ứng (động từ; danh từ).

反应 đọc thế nào?

反应 đọc là fǎnyìng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 反应 thế nào?

Ví dụ: 他的反应很快。 (Tā de fǎnyìng hěn kuài.) nghĩa là: Phản ứng của anh ấy rất nhanh.

反应 thuộc cấp HSK mấy?

反应 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet