单元 đọc là dānyuán, nghĩa là đơn nguyên (chung cư); bài, chương. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
单元
dānyuán
đơn nguyên (chung cư); bài, chương
danh từ
Ví dụ với 单元
我住在三号楼二单元。
Wǒ zhù zài sān hào lóu èr dānyuán.
Tôi ở lối vào số 2 của tòa nhà số 3.
Lưu ý khi dùng
Chung cư Trung Quốc chia theo 单元 (mỗi lối vào/cầu thang một đơn nguyên): 3号楼2单元502 = tòa 3, lối 2, phòng 502. Trong sách giáo khoa, 单元 là "bài, chương".
Cách viết 单元 (thứ tự nét)
单… nét
元… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 单元
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 单 | dān | 八 | 8 |
| 元 | yuán | 儿 | 4 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 单元
单元 tiếng Trung là gì?
单元 (dānyuán) nghĩa là đơn nguyên (chung cư); bài, chương (danh từ).
单元 đọc thế nào?
单元 đọc là dānyuán. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 单元 thế nào?
Ví dụ: 我住在三号楼二单元。 (Wǒ zhù zài sān hào lóu èr dānyuán.) nghĩa là: Tôi ở lối vào số 2 của tòa nhà số 3.
单元 thuộc cấp HSK mấy?
单元 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet