创新 đọc là chuàngxīn, nghĩa là đổi mới, sáng tạo cái mới. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
创新
chuàngxīn
đổi mới, sáng tạo cái mới
động từ; danh từ
Ví dụ với 创新
公司需要不断创新。
Gōngsī xūyào búduàn chuàngxīn.
Công ty cần không ngừng đổi mới.
Cách viết 创新 (thứ tự nét)
创… nét
新… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 创新
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 创 | chuàng | 刀 | 6 |
| 新 | xīn | 斤 | 13 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 创新
创新 tiếng Trung là gì?
创新 (chuàngxīn) nghĩa là đổi mới, sáng tạo cái mới (động từ; danh từ).
创新 đọc thế nào?
创新 đọc là chuàngxīn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 创新 thế nào?
Ví dụ: 公司需要不断创新。 (Gōngsī xūyào búduàn chuàngxīn.) nghĩa là: Công ty cần không ngừng đổi mới.
创新 thuộc cấp HSK mấy?
创新 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet