程度 đọc là chéngdù, nghĩa là mức độ, trình độ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
程度
chéngdù
mức độ, trình độ
danh từ
Ví dụ với 程度
他的汉语程度很高。
Tā de Hànyǔ chéngdù hěn gāo.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
Lưu ý khi dùng
Chỉ mức độ chung: 在一定程度上 (ở một mức độ nhất định).
Cách viết 程度 (thứ tự nét)
程… nét
度… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 程度
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 程 | chéng | 禾 | 12 |
| 度 | dù | 广 | 9 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 程度
程度 tiếng Trung là gì?
程度 (chéngdù) nghĩa là mức độ, trình độ (danh từ).
程度 đọc thế nào?
程度 đọc là chéngdù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 程度 thế nào?
Ví dụ: 他的汉语程度很高。 (Tā de Hànyǔ chéngdù hěn gāo.) nghĩa là: Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
程度 thuộc cấp HSK mấy?
程度 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet