成员 đọc là chéngyuán, nghĩa là thành viên. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
成员
chéngyuán
thành viên
danh từ
Ví dụ với 成员
他是我们队的新成员。
Tā shì wǒmen duì de xīn chéngyuán.
Anh ấy là thành viên mới của đội chúng tôi.
Cách viết 成员 (thứ tự nét)
成… nét
员… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 成员
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 成 | chéng | 戈 | 6 |
| 员 | yuán | 口 | 7 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 成员
成员 tiếng Trung là gì?
成员 (chéngyuán) nghĩa là thành viên (danh từ).
成员 đọc thế nào?
成员 đọc là chéngyuán. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 成员 thế nào?
Ví dụ: 他是我们队的新成员。 (Tā shì wǒmen duì de xīn chéngyuán.) nghĩa là: Anh ấy là thành viên mới của đội chúng tôi.
成员 thuộc cấp HSK mấy?
成员 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet