本事 đọc là běnshi, nghĩa là năng lực, tài cán. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
本事
běnshi
năng lực, tài cán
danh từ

Ví dụ với 本事

他很有本事,什么都会做。
Tā hěn yǒu běnshi, shénme dōu huì zuò.
Anh ấy rất có tài, việc gì cũng biết làm.

Lưu ý khi dùng

Nghĩa gần 本领 nhưng khẩu ngữ hơn. Đọc běnshi (shi thanh nhẹ).

Cách viết 本事 (thứ tự nét)

本… nét
事… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 本事

ChữPinyinBộ thủSố nét
本běn木5
事shi亅8

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 本事

本事 tiếng Trung là gì?

本事 (běnshi) nghĩa là năng lực, tài cán (danh từ).

本事 đọc thế nào?

本事 đọc là běnshi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 本事 thế nào?

Ví dụ: 他很有本事,什么都会做。 (Tā hěn yǒu běnshi, shénme dōu huì zuò.) nghĩa là: Anh ấy rất có tài, việc gì cũng biết làm.

本事 thuộc cấp HSK mấy?

本事 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet