按照 đọc là ànzhào, nghĩa là theo, dựa theo, căn cứ vào. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.
HSK 3
按照
ànzhào
theo, dựa theo, căn cứ vào
giới từ
Ví dụ với 按照
请按照老师说的做。
Qǐng ànzhào lǎoshī shuō de zuò.
Hãy làm theo lời thầy giáo nói.
Lưu ý khi dùng
Trang trọng hơn 按; theo sau thường là quy định, yêu cầu, thứ tự: 按照规定, 按照顺序.
Cách viết 按照 (thứ tự nét)
按… nét
照… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 按照
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 按 | àn | 手 | 9 |
| 照 | zhào | 火 | 13 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 按照
按照 tiếng Trung là gì?
按照 (ànzhào) nghĩa là theo, dựa theo, căn cứ vào (giới từ).
按照 đọc thế nào?
按照 đọc là ànzhào. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 按照 thế nào?
Ví dụ: 请按照老师说的做。 (Qǐng ànzhào lǎoshī shuō de zuò.) nghĩa là: Hãy làm theo lời thầy giáo nói.
按照 thuộc cấp HSK mấy?
按照 thuộc HSK 3.0 cấp 3.
Học thêm
ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet