Trả lời nhanh: 光, 仅 và 仅仅 đều là phó từ phạm vi, nghĩa “chỉ, mỗi”, đứng trước động từ hoặc số lượng. 光 (guāng) thiên về khẩu ngữ, hay gặp trong mẫu 光 + động từ + 不 / 没 + động từ: 光说不做. 仅 (jǐn) và 仅仅 (jǐnjǐn) trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết; 仅仅 nhấn mạnh con số hay mức độ nhỏ hơn mong đợi. Cả ba đều đứng trước động từ, không đứng cuối câu như “thôi” trong tiếng Việt. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

光 / 仅 / 仅仅 + V (+ số lượng)

光 + V + 不 / 没 + V

Ví dụ

光说不做是不行的。

Guāng shuō bú zuò shì bù xíng de.

Chỉ nói mà không làm thì không được.

这家店仅有三张桌子。

Zhè jiā diàn jǐn yǒu sān zhāng zhuōzi.

Quán này chỉ có ba cái bàn.

他仅仅用了十分钟就做完了。

Tā jǐnjǐn yòng le shí fēnzhōng jiù zuòwán le.

Anh ấy chỉ dùng mười phút là làm xong.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Anh ấy chỉ biết nói, không biết làm.

Xem đáp án

他光会说,不会做。
Tā guāng huì shuō, bú huì zuò.
Cũng chấp nhận: 他光说不做.

Câu 2. Dịch: Họ chỉ có hai đứa con.

Xem đáp án

他们仅有两个孩子。
Tāmen jǐn yǒu liǎng ge háizi.
Cũng chấp nhận: 他们只有两个孩子.

Câu 3. Điền một chữ (chỉ, khẩu ngữ, mẫu “chỉ… mà không…”): 你别____说不做,快去做吧。

Xem đáp án

你别光说不做,快去做吧。
Nǐ bié guāng shuō bú zuò, kuài qù zuò ba.
Cũng chấp nhận: 只.

Câu hỏi thường gặp

光, 仅 khác 只 thế nào?

只 dùng được mọi nơi. 光 thiên về khẩu ngữ, 仅 và 仅仅 thiên về văn viết hoặc lời nói trang trọng. Trong nói chuyện thường ngày, dùng 只 là an toàn.

光 còn nghĩa nào khác không?

Có. 光 còn là “ánh sáng” (光线). Nghĩa “chỉ” của bài này luôn đứng trước động từ hoặc trước một danh từ làm chủ ngữ.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *