Trả lời nhanh: Từ nghi vấn (什么, 谁, 哪儿, 怎么……) còn có cách dùng không để hỏi. Một: chỉ “bất kỳ”: từ nghi vấn + 都 hoặc 也 đứng trước động từ, như 什么都有, 谁都知道. 也 thường đi với phủ định: 什么也不想吃. Hai: hai từ nghi vấn giống nhau nối hai vế, vế sau lặp lại điều của vế trước: 你想去哪儿,我就去哪儿. Ba: chỉ “cái gì đó”, thường ở câu khẳng định hoặc đề nghị: 我想喝点儿什么. Cấp HSK: HSK 3 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

疑问代词 + 都 / 也 + V

疑问代词……(就)……疑问代词

V + 点儿 + 什么

Ví dụ

这里什么都有。

Zhèlǐ shénme dōu yǒu.

Ở đây cái gì cũng có.

我什么也不想吃。

Wǒ shénme yě bù xiǎng chī.

Tôi chẳng muốn ăn gì cả.

你想去哪儿,我就去哪儿。

Nǐ xiǎng qù nǎr, wǒ jiù qù nǎr.

Bạn muốn đi đâu, tôi đi đó.

Lỗi hay gặp

Sai: 我什么不想吃。 → Đúng: 我什么也不想吃。

Từ nghi vấn đưa lên trước động từ với nghĩa “bất kỳ” phải có 也 hoặc 都 đi kèm. Người Việt dịch sát “tôi gì không muốn ăn” nên hay quên 也 / 都.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Ai cũng biết chuyện này.

Xem đáp án

谁都知道这件事。
Shéi dōu zhīdào zhè jiàn shì.
Câu khẳng định dùng 都.

Câu 2. Điền: 你想吃什么,我们就吃____。

Xem đáp án

你想吃什么,我们就吃什么。
Nǐ xiǎng chī shénme, wǒmen jiù chī shénme.
Vế sau lặp lại đúng từ nghi vấn ở vế trước.

Câu 3. Sửa lỗi: 我什么不想吃。(ý: tôi không muốn ăn gì cả)

Xem đáp án

我什么也不想吃。
Wǒ shénme yě bù xiǎng chī.
Cũng chấp nhận: 我什么都不想吃.

Câu hỏi thường gặp

谁都 và 谁也 khác nhau thế nào?

Cả hai đều nghĩa “ai cũng”. 都 dùng được cả câu khẳng định lẫn phủ định: 谁都知道, 谁都不知道. 也 chủ yếu gặp ở câu phủ định: 谁也不知道.

什么 còn nghĩa “cái gì đó” không?

Có. Sau 想, 有, 点儿 thì 什么 chỉ một thứ chưa xác định: 我想喝点儿什么 (tôi muốn uống chút gì đó). Câu này không phải câu hỏi.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *