Trả lời nhanh: 全 (quán) nhấn “toàn bộ, không sót”. Là phó từ thì 全 đứng trước động từ: 作业我全做了; hoặc trước 是: 他们全是学生. 全 còn đứng trước danh từ nghĩa “cả”: 全家, 全班, 全国. 全 gần 都 nhưng nhấn tính trọn vẹn; “hết sạch, cạn” thì dùng 完, không dùng 全. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
S + 全 + V
S + 全 + 是 + danh từ
全 + danh từ (全家, 全班)
Ví dụ
全家人都在北京。
Quánjiā rén dōu zài Běijīng.
Cả nhà đều ở Bắc Kinh.
这些菜我全吃了。
Zhèxiē cài wǒ quán chī le.
Những món này tôi ăn hết rồi.
他说的话我全听懂了。
Tā shuō de huà wǒ quán tīngdǒng le.
Lời anh ấy nói tôi hiểu hết.
Lỗi hay gặp
Sai: 我的钱用全了。(ý: tiêu hết sạch tiền) → Đúng: 我的钱用完了。
“Hết sạch, cạn” là 完; 全 chỉ “toàn bộ, trọn vẹn”, không nói việc cạn kiệt.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Cả lớp đều đến rồi.
Xem đáp án
全班都来了。
Quán bān dōu lái le.
全班 nghĩa là cả lớp. Cũng chấp nhận: 全班的人都来了。
Câu 2. Điền 全 hoặc 完: 我的钱都用____了,不能买了。(ý: hết tiền)
Xem đáp án
我的钱都用完了,不能买了。
Wǒ de qián dōu yòng wán le, bù néng mǎi le.
Hết sạch dùng 完.
Câu 3. Dịch: Những cuốn sách này tôi đều đọc hết rồi.
Xem đáp án
这些书我全看了。
Zhèxiē shū wǒ quán kàn le.
全 trước động từ. Cũng chấp nhận: 这些书我都看了。
Câu hỏi thường gặp
全 và 都 khác nhau thế nào?
都 gom chủ ngữ số nhiều: 我们都去. 全 nhấn không sót, và có thể đứng trước danh từ: 全家. Hai từ hay đi cùng trong một câu: 全家人都在北京.
Cấp này cần nhớ vị trí nào của 全?
Chỉ cần nhớ 全 đứng trước động từ hoặc trước danh từ, không đặt cuối câu.