Trả lời nhanh: 差不多 (chàbuduō) có nghĩa “gần như, xấp xỉ, gần bằng”. Dùng để đoán con số hay thời gian xấp xỉ: 差不多七点了. Cũng dùng để so sánh “hai bên gần như nhau”: 我们差不多大. Đứng một mình có thể là câu trả lời “tạm được”: 差不多了 (cũng gần xong rồi). Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
差不多 + số lượng/động từ
A 和 B 差不多 (+ tính từ)
差不多了
Ví dụ
现在差不多七点了。
Xiànzài chàbuduō qī diǎn le.
Bây giờ gần bảy giờ rồi.
我们差不多高。
Wǒmen chàbuduō gāo.
Chúng tôi cao xấp xỉ nhau.
饭差不多好了。
Fàn chàbuduō hǎo le.
Cơm gần xong rồi.
Lỗi hay gặp
Sai: 饭我做好差不多了。 → Đúng: 饭我差不多做好了。
差不多 đứng trước động từ hoặc số lượng, không đặt sau động từ như “làm gần xong”.
Bài tập
Câu 1. Dịch: Hai quyển sách này gần như nhau.
Xem đáp án
这两本书差不多。
Zhè liǎng běn shū chàbuduō.
差不多 làm vị ngữ.
Câu 2. Điền 差不多: 我们来了____一个小时了。
Xem đáp án
我们来了差不多一个小时了。
Wǒmen lái le chàbuduō yí ge xiǎoshí le.
差不多 + khoảng thời gian.
Câu 3. Sửa lỗi: 他三十岁差不多。
Xem đáp án
他差不多三十岁。
Tā chàbuduō sānshí suì.
差不多 đứng trước số lượng.
Câu hỏi thường gặp
差不多 và 大概 có giống nhau không?
Gần giống khi đoán số lượng, nhưng 差不多 còn có thể nói “gần bằng nhau”: 我们差不多高.
差不多 có phải là “kém”?
Không. 差 một mình có nghĩa là “kém”, nhưng 差不多 nghĩa là “gần như, chênh lệch không nhiều”.