之际 đọc là zhījì, nghĩa là lúc, khi. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
之际
zhījì
lúc, khi
danh từ

Cách viết 之际 (thứ tự nét)

之… nét
际… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 之际

之际 tiếng Trung là gì?

之际 (zhījì) nghĩa là lúc, khi (danh từ).

之际 đọc thế nào?

之际 đọc là zhījì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

之际 thuộc cấp HSK mấy?

之际 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet