好久 đọc là hǎojiǔ, nghĩa là lâu lắm, rất lâu. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.
HSK 2
好久
hǎojiǔ
lâu lắm, rất lâu
tính từ
Ví dụ với 好久
好久不见!
Hǎojiǔ bú jiàn!
Lâu lắm không gặp!
Cách viết 好久 (thứ tự nét)
好… nét
久… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 好久
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 好 | hǎo | 38 (女) | 6 |
| 久 | jiǔ | 4 (丿) | 3 |
Hỏi nhanh về 好久
好久 tiếng Trung là gì?
好久 (hǎojiǔ) nghĩa là lâu lắm, rất lâu (tính từ).
好久 đọc thế nào?
好久 đọc là hǎojiǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 好久 thế nào?
Ví dụ: 好久不见! (Hǎojiǔ bú jiàn!) nghĩa là: Lâu lắm không gặp!
好久 thuộc cấp HSK mấy?
好久 thuộc HSK 3.0 cấp 2.
Học thêm
HT-07