修养 đọc là xiūyǎng, nghĩa là tu dưỡng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
修养
xiūyǎng
tu dưỡng
danh từ

Cách viết 修养 (thứ tự nét)

修… nét
养… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 修养

修养 tiếng Trung là gì?

修养 (xiūyǎng) nghĩa là tu dưỡng (danh từ).

修养 đọc thế nào?

修养 đọc là xiūyǎng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

修养 thuộc cấp HSK mấy?

修养 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet