吐槽 đọc là tǔcáo, nghĩa là chê bai, châm chọc. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
吐槽
tǔcáo
chê bai, châm chọc
động từ
Cách viết 吐槽 (thứ tự nét)
吐… nét
槽… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 吐槽
吐槽 tiếng Trung là gì?
吐槽 (tǔcáo) nghĩa là chê bai, châm chọc (động từ).
吐槽 đọc thế nào?
吐槽 đọc là tǔcáo. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
吐槽 thuộc cấp HSK mấy?
吐槽 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet