叹气 đọc là tànqì, nghĩa là thở dài. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
叹气
tànqì
thở dài
động từ

Cách viết 叹气 (thứ tự nét)

叹… nét
气… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 叹气

叹气 tiếng Trung là gì?

叹气 (tànqì) nghĩa là thở dài (động từ).

叹气 đọc thế nào?

叹气 đọc là tànqì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

叹气 thuộc cấp HSK mấy?

叹气 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet