一心 đọc là yìxīn, nghĩa là một lòng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
一心
yìxīn
một lòng
phó từ, tính từ
Cách viết 一心 (thứ tự nét)
一… nét
心… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 一心
一心 tiếng Trung là gì?
一心 (yìxīn) nghĩa là một lòng (phó từ, tính từ).
一心 đọc thế nào?
一心 đọc là yìxīn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
一心 thuộc cấp HSK mấy?
一心 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet